Mô tả
🚀 Breakout Premium — cBot cho cTrader
Một bot ưu tiên hành động giá để giao dịch Breakout, Approach và Return quanh mức High/Low trước đó—với kiểm soát rủi ro kiểu Prop. ⚙️📈
💡 Tại sao các nhà giao dịch chọn nó
Breakout Premium tập trung vào mức High/Low trước đó (trong N thanh trước) và cho phép bạn bật:
- 🔺 Break High / Break Low — mở lệnh MUA/BÁN khi mức bị phá vỡ.
- 🎯 Approach — vào lệnh khi giá tiếp cận mức (độ dung sai pip mỗi bên).
- 🔁 Return — vào lại khi giá quay lại sau khi phá vỡ (mua khi giá giảm / bán khi giá tăng).
Đi kèm với SL/TP, Break-Even & Trailing mỗi bên (MUA so với BÁN), giới hạn vị thế, và một mô-đun Kiểm soát Rủi ro Prop cho giới hạn lỗ tối đa hàng ngày/tổng thể với các hành động tự động (đóng tất cả / chặn lệnh mới / phòng ngừa rủi ro). 🛡️
⚙️ Cách hoạt động (tóm tắt)
- 🧭 Mức động: tính toán High/Low trong PreviousPeriodBars trên mỗi thanh (hoặc tick).
- 🔔 Vào lệnh theo sự kiện: kích hoạt khi Break, Approach, hoặc Return theo lựa chọn của bạn.
- 🧠 Quản lý giao dịch thông minh: Break-Even & Trailing mỗi bên; tránh vào lệnh trùng lặp theo “lý do”.
- 🏦 Kiểm soát Rủi ro Prop: đặt lại hàng ngày + Đóng tất cả / Chặn lệnh mới / Phòng ngừa rủi ro khi vượt ngưỡng.
⭐ Điểm nổi bật
- 🧩 Mô-đun & linh hoạt: các lựa chọn Break/Approach/Return cho High và Low độc lập.
- 🛠️ Rủi ro chuyên nghiệp: giới hạn lỗ hàng ngày/tổng thể & hành động tự động cho các giới hạn kiểu prop.
- 🗂️ Tham số rõ ràng: nhóm gọn gàng, tên dễ đọc, thân thiện với lưu trữ.
- 📉 Hành động giá thuần túy: phản ứng với các mức—không dùng chỉ báo nặng.
🧪 Yêu cầu & tương thích
- 🖥️ Nền tảng: cTrader (cBot)
- 🧭 Khung thời gian: bất kỳ (gợi ý M5–H1)
- 🌐 Thị trường: FX, Chỉ số, Hàng hóa, Crypto (xác minh ký hiệu & kích thước pip)
- 🔀 Phơi bày: hỗ trợ phòng ngừa rủi ro; giới hạn vị thế tối đa mỗi bên có thể cấu hình
✅ Thực hành tốt nhất
- 🔬 Kiểm tra lại & demo để điều chỉnh PreviousPeriodBars, ApproachPipsHigh/Low, SL/TP, BE/Trailing.
- 📝 Đồng bộ Prop giới hạn với quy tắc của nhà môi giới/thử thách của bạn.
- ⚖️ Tránh các kết hợp quá thoáng nếu không có kế hoạch quản lý tiền.
🧭 Hướng dẫn tham số (đầy đủ)
🧱 Tham số cơ bản
- Số thanh trong khoảng thời gian trước — số thanh dùng để tính High/Low. Cao hơn = mạnh hơn, ít xảy ra hơn.
- Kiểm tra trên mỗi thanh (true) hay mỗi tick (false) — true (yên tĩnh hơn), false (phản ứng nhanh hơn).
- Khối lượng (lot) — kích thước lot mỗi giao dịch.
🔺 Break High
- Mở lệnh MUA khi Break? — MUA khi Ask > previousHigh.
- Mở lệnh BÁN khi Break? — BÁN ngược chiều khi phá vỡ previousHigh.
- Khoảng cách tiếp cận (pips) (ApproachPipsHigh) — độ dung sai từ previousHigh cho Approach.
- Mở lệnh MUA khi Approach? — MUA khi tiếp cận previousHigh.
- Mở lệnh BÁN khi Approach? — BÁN ngược chiều khi tiếp cận.
- Mở lệnh MUA khi Return? — MUA khi giá quay lại dưới previousHigh sau khi phá vỡ.
- Mở lệnh BÁN khi Return? — BÁN nếu giá ở trên previousHigh (phá vỡ thất bại).
🔻 Break Low
- Mở lệnh MUA khi Break? — MUA ngược chiều khi Bid < previousLow.
- Mở lệnh BÁN khi Break? — BÁN khi Bid < previousLow.
- Khoảng cách tiếp cận (pips) (ApproachPipsLow) — độ dung sai từ previousLow cho Approach.
- Mở lệnh MUA khi Approach? — MUA ngược chiều khi tiếp cận previousLow.
- Mở lệnh BÁN khi Approach? — BÁN khi tiếp cận previousLow.
- Mở lệnh MUA khi Return? — MUA khi giá quay lại trên previousLow.
- Mở lệnh BÁN khi Return? — BÁN nếu giá ở dưới previousLow.
🧰 Giới hạn vị thế
- Giới hạn vị thế LONG / SHORT tối đa — giới hạn số vị thế đồng thời mỗi bên.
🎛️ Quản lý rủi ro (SL/TP)
- Stop Loss LONG/SHORT (pips) — SL ban đầu tính bằng pips.
- Take Profit LONG/SHORT (pips) — TP ban đầu tính bằng pips.
🟩 Break-Even (mỗi bên)
- Dùng BreakEven MUA? / Dùng BreakEven BÁN? — bật BE cho mỗi bên.
- Kích hoạt BreakEven MUA/BÁN (pips) — di chuyển SL đến BE ± bù trừ khi đạt lợi nhuận này.
- Bù trừ BreakEven MUA/BÁN (pips) — khoảng đệm để bù cho spread/phí.
🟦 Trailing Stop (mỗi bên)
- Dùng Trailing MUA? / Dùng Trailing BÁN? — bật trailing cho mỗi bên.
- Bắt đầu trailing MUA/BÁN (pips) — ngưỡng lợi nhuận để bắt đầu trailing.
- Bước trailing MUA/BÁN (pips) — khoảng cách mỗi bước trailing.
🏦 Kiểm soát Rủi ro Prop
- Bật Kiểm soát Rủi ro Prop? — giám sát DD hàng ngày/tổng thể dựa trên vốn.
- Giới hạn Lỗ Hàng ngày Tối đa (đơn vị tiền tài khoản) — ngưỡng hàng ngày.
- Giới hạn Lỗ Tổng thể Tối đa (đơn vị tiền tài khoản) — ngưỡng tổng thể (kể từ khi bot bắt đầu).
- Hành động khi vượt ngưỡng (0=Đóng tất cả, 1=Chặn mới, 2=Phòng ngừa rủi ro)
-
- 0️⃣ Đóng tất cả: đóng tất cả & chặn các lệnh mới.
- 1️⃣ Chặn mới: chặn các lệnh mới; để các giao dịch mở tiếp tục.
- 2️⃣ Phòng ngừa rủi ro: mở các lệnh phòng ngừa đối nghịch & chặn lệnh mới.
- Hệ số nhân khối lượng phòng ngừa rủi ro — hệ số kích thước phòng ngừa (1.0 = kích thước bằng nhau).
- ❓ Câu hỏi thường gặp
- Có cần chỉ báo bên ngoài không? Không—các mức được tính toán nội bộ.
- Hỗ trợ tất cả các khung thời gian? Có. Điều chỉnh PreviousPeriodBars & ApproachPips.
- Chỉ trailing khi BÁN? Có:
UseTrailingSell=true,UseTrailingBuy=false. - Hành vi khi vượt ngưỡng Prop? Thực hiện hành động của bạn: Đóng tất cả / Chặn mới / Phòng ngừa rủi ro và chặn các lệnh mới.
- Có thể dùng Approach + Return cùng lúc? Có—độc lập. Dùng kiểm soát rủi ro để tránh giao dịch quá mức.
Tóm tắt
The bot dynamically calculates previous high/low levels on each bar or tick and manages trades with per-side stop loss, take profit, break-even, and trailing stop features. It includes configurable position limits and supports hedging with adjustable maximum positions per side.
A proprietary risk control module monitors daily and total drawdown thresholds, triggering automated actions such as closing all positions, blocking new entries, or opening hedges to manage risk according to prop trading constraints.
Breakout Premium Pro v2.0 is compatible with forex, indices, commodities, and cryptocurrencies (subject to symbol and pip size verification). It supports all timeframes, with M5 to H1 recommended. The bot operates purely on price action without external indicators and offers modular flexibility through clear, organized parameters for precise tuning.
Đánh giá của khách hàng
5 | 33 % | |
4 | 67 % | |
3 | 0 % | |
2 | 0 % | |
1 | 0 % |