╔══════════════════════════════════════════════════════════════╗
║ AI US500 PRO ║
║ Hybrid Trend / Mean-Reversion cBot ║
║ Multi-AI • Multi-Timeframe ║
╚══════════════════════════════════════════════════════════════╝
🧠 **AI US500 PRO** là một cBot chuyên nghiệp dành cho cTrader được thiết kế đặc biệt cho chỉ số S&P 500 (US500). Nó kết hợp phân tích kỹ thuật đa khung thời gian với trí tuệ nhân tạo để lọc mọi giao dịch trước khi thực hiện.
Bot hoạt động trên **3 khung thời gian đồng thời** (H4 → H1 → M15), tự động phát hiện chế độ thị trường (xu hướng hoặc đi ngang) và áp dụng chiến lược phù hợp nhất: theo xu hướng khi thị trường có hướng đi, hồi quy trung bình khi thị trường đi ngang. Mỗi tín hiệu được tạo ra có thể được xác thực theo thời gian thực bởi mô hình AI bạn chọn từ **13 nhà cung cấp được hỗ trợ**.
Chạy với `AccessRights.None` — không yêu cầu quyền đặc biệt, sử dụng API HTTP gốc của cTrader.
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
📐 **KIẾN TRÚC CHIẾN LƯỢC**
Bot theo luồng quyết định tuần tự:
```
H4 (EMA 200) → Xác định xu hướng dài hạn (tăng giá / giảm giá / trung tính)
↓
H1 (EMA 50 + RSI 14) → Xác nhận hướng đi và đánh giá mức quá mua/quá bán
↓
M15 (EMA 21/50 + Stoch + BB + ADX + ATR) → Tạo tín hiệu vào lệnh
↓
AI (Claude / GPT / Gemini / ...) → Lọc tín hiệu với điểm tin cậy
↓
Thực thi → Tính toán khối lượng, SL/TP động, trailing stop
```
⚡ **Phát hiện chế độ (ADX)**
— ADX ≥ ngưỡng → thị trường có xu hướng → chiến lược theo xu hướng
— ADX < ngưỡng → thị trường đi ngang → chiến lược hồi quy trung bình
Chuyển đổi hoàn toàn tự động, theo từng cây nến.
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
📊 **CHIẾN LƯỢC THEO XU HƯỚNG**
Điều kiện vào lệnh LONG:
✅ H4: giá trên EMA 200 (xu hướng tăng)
✅ H1: giá trên EMA 50 + RSI > 50
✅ M15: EMA 21 cắt lên trên EMA 50 (giao cắt tăng)
✅ M15: Stochastic K cắt lên trên D, với K < 65 (không quá mua)
Điều kiện vào lệnh SHORT: đối xứng và đảo ngược.
📊 **CHIẾN LƯỢC HỒI QUY TRUNG BÌNH**
Điều kiện vào lệnh LONG:
✅ ADX dưới ngưỡng (thị trường đi ngang)
✅ M15: giá chạm hoặc phá dải Bollinger dưới
✅ M15: Stochastic K < 20 (quá bán)
✅ H1: RSI < 35 (quá bán theo xu hướng giảm)
Điều kiện vào lệnh SHORT: đối xứng và đảo ngược.
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🤖 **TÍCH HỢP AI — 13 NHÀ CUNG CẤP**
Khi bot tạo ra tín hiệu kỹ thuật hợp lệ, trước khi thực hiện sẽ gửi cho AI một gói dữ liệu đầy đủ bao gồm:
— Tất cả các chỉ báo đa khung thời gian
— N cây nến M15 cuối cùng (OHLCV)
— Hướng đề xuất và chiến lược đang hoạt động
— Tham số rủi ro (SL/TP tính bằng pips, tỷ lệ R:R)
— Trạng thái tài khoản và các vị thế mở
AI phản hồi với:
— **Điểm tin cậy** (0-100%)
— **Quyết định** (GO / NO_GO)
— **Yếu tố chính** (2-3 yếu tố chính)
— **Cảnh báo rủi ro** (rủi ro chính được xác định)
Nếu điểm tin cậy thấp hơn ngưỡng tối thiểu, giao dịch sẽ bị **chặn**.
Sau mỗi giao dịch đóng, AI cũng cung cấp **phân tích sau giao dịch** với đánh giá, xếp hạng và bài học rút ra.
**Các nhà cung cấp được hỗ trợ:**
```
1. Anthropic (Claude) — claude-sonnet-4
2. OpenAI (ChatGPT) — gpt-4o
3. Google (Gemini) — gemini-2.0-flash
4. Mistral — mistral-large-latest
5. Groq — llama-3.3-70b-versatile
6. Perplexity — sonar-pro
7. Cohere — command-r-plus
8. xAI (Grok) — grok-2
9. DeepSeek — deepseek-chat
10. Together AI — Llama-3.3-70B-Instruct-Turbo
11. Fireworks AI — llama-v3p3-70b-instruct
12. OpenRouter — anthropic/claude-sonnet-4
13. Ollama (local, free) — llama3.1
```
Mỗi nhà cung cấp có URL và mô hình mặc định được cấu hình sẵn. Bạn có thể ghi đè cả mô hình và URL để linh hoạt tối đa.
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🔧 **THAM SỐ — HƯỚNG DẪN ĐẦY ĐỦ**
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
💰 **1. QUẢN LÝ RỦI RO**
▸ **Chế độ rủi ro** — `PercentRisk` / `FixedLot`
Chọn giữa việc định kích thước vị thế theo phần trăm hoặc lô cố định. Ở chế độ PercentRisk, bot tự động tính khối lượng dựa trên khoảng cách stop loss và vốn có sẵn. Mặc định: `PercentRisk`
▸ **Phần trăm rủi ro mỗi giao dịch** — 0.1% đến 5.0%
Phần trăm số dư tài khoản rủi ro trên mỗi giao dịch. Khối lượng được tính sao cho nếu SL bị chạm, tổn thất bằng đúng phần trăm này. Mặc định: `1.0%`
▸ **Khối lượng cố định (Lô)** — 0.01 trở lên
Khối lượng cố định tính theo lô, chỉ dùng khi chế độ rủi ro là FixedLot. Mặc định: `0.1`
▸ **Số vị thế mở tối đa** — 1 đến 10
Số vị thế tối đa bot có thể giữ cùng lúc. Khi đạt giới hạn, không mở thêm giao dịch mới. Mặc định: `3`
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
📈 **2. XU HƯỚNG H4**
▸ **Chu kỳ EMA H4** — 50 trở lên
Chu kỳ EMA áp dụng cho khung thời gian H4. Xác định xu hướng dài hạn. Giá trên EMA = xu hướng tăng, dưới = xu hướng giảm. Bộ đệm dựa trên ATR ngăn tín hiệu giả khi giá quá gần trung bình. Mặc định: `200`
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🔍 **3. XÁC NHẬN H1**
▸ **Chu kỳ EMA H1** — 10 trở lên
Chu kỳ EMA trên khung thời gian H1. Giá phải nằm đúng phía của EMA này để xác nhận vào lệnh. Mặc định: `50`
▸ **Chu kỳ RSI H1** — 5 trở lên
Chu kỳ chỉ số sức mạnh tương đối trên H1. Dùng để xác nhận xu hướng (RSI > 50 cho lệnh mua, < 50 cho lệnh bán) và lọc quá mua/quá bán trong hồi quy trung bình (RSI < 35 hoặc > 65). Mặc định: `14`
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🎯 **4. VÀO LỆNH M15**
▸ **Chu kỳ EMA nhanh** — 5 trở lên
EMA nhanh trên khung thời gian vào lệnh (M15). Giao cắt với EMA chậm tạo tín hiệu theo xu hướng. Mặc định: `21`
▸ **Chu kỳ EMA chậm** — 10 trở lên
EMA chậm. Giao cắt EMA nhanh/chậm là kích hoạt chính cho chiến lược theo xu hướng. Mặc định: `50`
▸ **Stochastic K / D / Slowing** — chu kỳ dao động ngẫu nhiên
Dùng để xác nhận động lượng. Trong chiến lược theo xu hướng, lọc lệnh vào vùng không cực đoan; trong hồi quy trung bình xác định vùng quá mua/quá bán. Mặc định: `K=14, D=3, Slowing=3`
▸ **Chu kỳ Bollinger** — 10 trở lên
Chu kỳ dải Bollinger. Trong hồi quy trung bình, chạm dải trên/dưới là kích hoạt vào lệnh. Mặc định: `20`
▸ **Độ lệch chuẩn Bollinger** — 1.0 trở lên
Độ lệch chuẩn của dải. Giá trị cao hơn = dải rộng hơn = ít tín hiệu nhưng đáng tin cậy hơn. Mặc định: `2.0`
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🌡️ **5. PHÁT HIỆN CHẾ ĐỘ (ADX)**
▸ **Chu kỳ ADX** — 7 trở lên
Chu kỳ hệ thống chuyển động hướng. Đo sức mạnh xu hướng không phụ thuộc hướng đi. Mặc định: `14`
▸ **Ngưỡng xu hướng ADX** — 15 đến 40
Ngưỡng phân biệt thị trường có xu hướng và đi ngang. ADX trên giá trị này = kích hoạt theo xu hướng; dưới = kích hoạt hồi quy trung bình. Mặc định: `25`
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🛡️ **6. SL / TP (DỰA TRÊN ATR)**
Tất cả stop loss và take profit đều động, tính theo bội số của ATR hiện tại. Điều này có nghĩa là chúng tự động thích nghi với biến động: dừng chặt trong thị trường yên tĩnh, dừng rộng hơn trong thị trường biến động.
▸ **Chu kỳ ATR** — 5 trở lên
Chu kỳ phạm vi thực trung bình. Đo biến động gần đây và là cơ sở cho SL, TP, điểm hòa vốn và trailing stop. Mặc định: `14`
▸ **SL x ATR** — 0.5 trở lên
Hệ số nhân ATR cho stop loss. Ví dụ: ATR = 20 điểm và hệ số 1.5, SL sẽ cách giá vào lệnh 30 điểm. Mặc định: `1.5`
▸ **TP x ATR (Xu hướng)** — 1.0 trở lên
Hệ số nhân ATR cho take profit trong chiến lược theo xu hướng. Thường cao hơn SL để có tỷ lệ R:R thuận lợi. Mặc định: `2.5`
▸ **TP x ATR (Hồi quy)** — 0.5 trở lên
Hệ số nhân ATR cho take profit trong chiến lược hồi quy trung bình. Thường bảo thủ hơn vì mục tiêu là trở về trung bình. Mặc định: `1.5`
▸ **SL tối thiểu (Pips)** — 1 trở lên
Stop loss tối thiểu tính bằng pips. Nếu tính toán ATR cho SL nhỏ hơn giá trị này, sẽ dùng giá trị tối thiểu. Bảo vệ khỏi dừng quá chặt trong điều kiện biến động cực thấp. Mặc định: `10`
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🔄 **7. TRAILING STOP**
Hệ thống quản lý vị thế mở với điểm hòa vốn tự động và trailing stop, cả hai đều dựa trên ATR.
▸ **Bật Trailing** — Bật/Tắt
Bật/tắt toàn bộ hệ thống trailing. Khi tắt, vị thế giữ SL/TP cố định cho đến khi đóng. Mặc định: `Bật`
▸ **Hòa vốn sau x ATR** — 0.3 trở lên
Khi lợi nhuận chưa thực hiện đạt bội số ATR này, SL được di chuyển về giá vào lệnh (+ nửa spread để bù chi phí). Giao dịch trở nên không rủi ro. Mặc định: `1.0`
▸ **Khoảng cách trailing x ATR** — 0.5 trở lên
Khoảng cách trailing stop so với giá hiện tại, tính theo bội số ATR. SL theo giá và không bao giờ lùi lại. Mặc định: `1.2`
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🕐 **8. BỘ LỌC PHIÊN GIAO DỊCH**
Lọc hoạt động giao dịch dựa trên thời gian. US500 có hành vi rất khác biệt trong các phiên trước thị trường, phiên chính và phiên sau giờ.
▸ **Bật bộ lọc phiên** — Bật/Tắt
Bật/tắt bộ lọc thời gian. Mặc định: `Bật`
▸ **Giờ bắt đầu phiên (giờ CET)** — 0-23
Giờ bắt đầu cửa sổ giao dịch (múi giờ CET). Mặc định: `15` (phiên Mỹ mở cửa)
▸ **Giờ kết thúc phiên (giờ CET)** — 0-23
Giờ kết thúc cửa sổ giao dịch. Mặc định: `22` (phiên Mỹ đóng cửa)
Bot cũng hỗ trợ các phiên giao dịch qua nửa đêm (ví dụ: Bắt đầu=22, Kết thúc=6).
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
⚙️ **9. KHÁC**
▸ **Thời gian chờ (Bars)** — 0 trở lên
Số cây nến M15 tối thiểu phải trôi qua giữa hai giao dịch. Ngăn chặn giao dịch quá mức khi tín hiệu liên tục. Mặc định: `3` (= 45 phút)
▸ **Hiển thị bảng điều khiển** — Bật/Tắt
Hiển thị/ẩn bảng điều khiển trên biểu đồ với chế độ, xu hướng, chỉ báo, P&L, trạng thái AI và thống kê trực tiếp. Mặc định: `Bật`
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
🤖 **10. PHÂN TÍCH AI**
▸ **Bật bộ lọc AI** — Bật/Tắt
Bật/tắt bộ lọc AI. Khi tắt, bot chỉ hoạt động dựa trên phân tích kỹ thuật. Mặc định: `Tắt`
▸ **Nhà cung cấp AI** — chọn trong 13 nhà cung cấp
Chọn nhà cung cấp AI sử dụng. Mỗi nhà cung cấp có URL và mô hình mặc định. Mặc định: `Anthropic`
▸ **Khóa API** — chuỗi ký tự
Khóa API của bạn cho nhà cung cấp đã chọn. Bắt buộc với tất cả nhà cung cấp trừ Ollama (chạy cục bộ). Để trống nếu dùng Ollama.
▸ **Mô hình (để trống=mặc định)** — chuỗi ký tự
Ghi đè mô hình AI. Để trống để dùng mô hình mặc định của nhà cung cấp. Hữu ích để thử nghiệm các mô hình cụ thể (ví dụ: "gpt-4o-mini", "claude-haiku-4-5-20251001").
▸ **URL API tùy chỉnh (để trống=mặc định)** — chuỗi ký tự
Ghi đè URL API. Hữu ích cho Ollama trên cổng tùy chỉnh, proxy công ty hoặc điểm cuối tùy chỉnh.
▸ **Độ tin cậy tối thiểu (%)** — 30 đến 95
Ngưỡng độ tin cậy AI tối thiểu để phê duyệt giao dịch. Nếu AI trả về điểm thấp hơn, giao dịch bị chặn dù tín hiệu kỹ thuật hợp lệ. Mặc định: `65`
▸ **Cho phép khi lỗi (Fail Open)** — Bật/Tắt
Hành vi khi AI thất bại (timeout, API lỗi, phản hồi sai định dạng). Bật = giao dịch vẫn được thực hiện (fail-open). Tắt = giao dịch bị chặn (fail-closed). Mặc định: `Bật`
▸ **Đánh giá AI sau giao dịch** — Bật/Tắt
Khi bật, sau mỗi giao dịch đóng, bot gửi chi tiết kết quả cho AI để nhận đánh giá, xếp hạng (TỐT/TRUNG TÍNH/XẤU) và bài học rút ra. Tất cả được ghi lại trên bảng điều khiển. Mặc định: `Bật`
▸ **Số cây nến gửi cho AI** — 5 đến 25
Số cây nến M15 gần đây gửi cho AI trong ngữ cảnh phân tích. Nhiều cây nến hơn = nhiều ngữ cảnh hơn nhưng tiêu thụ nhiều token hơn. Mặc định: `12`
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
📋 **BẢNG ĐIỀU KHIỂN TRÊN BIỂU ĐỒ**
Bảng điều khiển hiển thị theo thời gian thực:
— Chế độ hiện tại (TREND / RANGE)
— Xu hướng H4 (TĂNG / GIẢM / ĐỨNG)
— Giá trị ADX, ATR, RSI H1
— Vị thế mở / tối đa
— Lãi/lỗ mở, số dư, vốn chủ sở hữu
— Trạng thái phiên (ĐANG HOẠT ĐỘNG / ĐÃ ĐÓNG)
— Tổng số giao dịch và tỷ lệ thắng %
— Trạng thái AI: nhà cung cấp, quyết định cuối, độ tin cậy
— Số lần gọi AI và giao dịch bị chặn
Màu sắc thay đổi tự động: 🟢 xanh khi P&L dương, 🔴 đỏ khi âm.
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
📌 **GHI CHÚ KỸ THUẬT**
— Khung thời gian được khuyến nghị: **M15** (bot cảnh báo nếu dùng khung khác)
— `AccessRights.None` — không yêu cầu quyền đặc biệt
— Sử dụng `Http.Send()` gốc của cTrader cho các cuộc gọi AI
— Tương thích với cTrader 4.2+ (.NET 6)
— Hỗ trợ kiểm thử lại (không có AI) và giao dịch trực tiếp (có hoặc không có AI)
— Vị thế bot được nhận dạng bằng nhãn `AiUS500Pro`
— Không can thiệp vào vị thế thủ công hoặc các bot khác
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
⚠️ **TỪ CHỐI TRÁCH NHIỆM**
CBot này được cung cấp chỉ cho mục đích giáo dục và thông tin. Giao dịch chỉ số có rủi ro mất vốn đáng kể. Kết quả quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai. Tích hợp AI cải thiện việc lọc nhưng không loại bỏ rủi ro. Luôn thử nghiệm trên tài khoản demo trước khi dùng tài khoản thật. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về quyết định giao dịch của mình.
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━