Breakout AI Pro không chỉ là một bot breakout thông thường. Nó kết hợp logic breakout hành động giá đã được chứng minh với 6 mô-đun thích ứng được hỗ trợ bởi AI phân tích bối cảnh thị trường trước mỗi lần vào lệnh. Kết quả: ít breakout giả hơn, đặt SL/TP thông minh hơn và quản lý rủi ro nhất quán trên bất kỳ công cụ nào.
=== CÁCH HOẠT ĐỘNG ===
Bot tính toán mức cao nhất và thấp nhất trong một khoảng thời gian nhìn lại có thể cấu hình. Khi giá tương tác với các mức này, nó phát hiện 3 loại tín hiệu:
- BREAK: Giá vừa phá vỡ mức đó. Tín hiệu động lượng/tiếp diễn cổ điển.
- APPROACH: Giá nằm trong khoảng cách X pips so với mức đó mà không phá vỡ. Tín hiệu dự đoán.
- RETURN: Giá đã phá vỡ nhưng quay trở lại bên trong. Tín hiệu hồi quy trung bình / bẫy.
Đối với mỗi loại tín hiệu (Break, Approach, Return) trên cả mức Cao và Thấp, bạn có thể bật riêng biệt các lệnh MUA và/hoặc BÁN. Điều này cho phép bạn kiểm soát hoàn toàn chiến lược của mình: theo xu hướng, ngược xu hướng hoặc kết hợp.
Trước khi mở bất kỳ vị thế nào, tín hiệu sẽ đi qua 7 bộ lọc AI tuần tự. Nếu tín hiệu không vượt qua bất kỳ bộ lọc nào, giao dịch sẽ bị loại bỏ.
=== 6 MÔ-ĐUN AI ===
1. PHÁT HIỆN CHẾ ĐỘ BIẾN ĐỘNG
Sử dụng phân vị ATR để phân loại thị trường thành biến động Thấp, Trung bình hoặc Cao. Trong biến động Thấp, breakout có khả năng là giả cao hơn — bot tự động chặn các lệnh vào. Trong biến động Cao, SL/TP được mở rộng để phù hợp với các biến động lớn hơn.
2. BỘ LỌC ĐỘNG LƯỢNG RSI
Chặn các lệnh MUA khi RSI quá mua và các lệnh BÁN khi RSI quá bán. Tùy chọn phát hiện phân kỳ thêm một lớp xác nhận. Điều này ngăn chặn việc vào lệnh khi động lượng đã cạn kiệt.
3. SL/TP THÍCH ỨNG (DỰA TRÊN ATR)
Stop Loss và Take Profit được tính toán dựa trên bội số của ATR hiện tại — không phải giá trị cố định. Bot thích ứng với điều kiện thị trường thực tế: SL chặt trong thị trường yên tĩnh, SL rộng hơn trong thị trường biến động. Các giới hạn Min/Max đảm bảo giá trị luôn nằm trong phạm vi bạn đã định nghĩa.
4. ĐIỂM CHẤM CHẤT LƯỢNG VÀO LỆNH
Mỗi tín hiệu nhận điểm từ 0 đến 100 dựa trên 4 yếu tố:
- Chế độ biến động (Trung bình là tốt nhất cho breakout)
- Sự phù hợp của RSI với hướng giao dịch
- Độ mạnh breakout (khoảng cách từ mức so với ATR)
- Chất lượng nến (phạm vi bình thường so với spike hoặc doji)
Chỉ các tín hiệu vượt ngưỡng tối thiểu của bạn mới được thực hiện.
5. KÍCH THƯỚC VỊ TRÍ ĐỘNG
Thay vì khối lượng cố định, bot tính toán khối lượng dựa trên phần trăm rủi ro mỗi giao dịch và khoảng cách SL thích ứng. Tùy chọn điều chỉnh kích thước vị trí theo điểm chất lượng — độ tin cậy cao hơn = vị trí lớn hơn, độ tin cậy thấp hơn = vị trí nhỏ hơn.
6. HỆ THỐNG NGHỈ ĐỘNG THÔNG MINH
Sau khi bị dừng lỗ, bot sẽ chờ một số thanh có thể cấu hình trước khi vào lại cùng loại tín hiệu. Điều này ngăn chặn vòng lặp phá hủy SL → vào lại ngay lập tức → SL → vào lại có thể làm cạn kiệt tài khoản.
=== TÍNH NĂNG AN TOÀN ===
- CHỌN ĐƠN VỊ: Chọn xem tất cả các đầu vào SL/TP/BE/Trailing là tính bằng PIPS hay KHOẢNG CÁCH GIÁ. Hoạt động hoàn hảo trên mọi công cụ — Forex, Crypto, Chỉ số, Hàng hóa.
- BẢO VỆ CHỐNG ĐỐI NGHỊCH: Ngăn không cho mở lệnh MUA và BÁN trên cùng một thanh.
- THỰC THI SL/TP: Mỗi tick, bot kiểm tra tất cả vị thế mở có SL và TP hợp lệ. Nếu thiếu, giá trị khẩn cấp được áp dụng ngay lập tức.
- XÁC NHẬN SL: Sau khi mở vị thế, bot xác nhận SL đã được áp dụng thực sự. Nếu nhà môi giới từ chối, vị thế sẽ được đóng ngay lập tức. Không bao giờ có vị thế không được bảo vệ.
- KIỂM SOÁT MỨC ĐỘ PHƠI BÀY TỐI ĐA: Giới hạn có thể cấu hình cho vị thế LONG tối đa, vị thế SHORT tối đa và tổng số vị thế tối đa.
=== SẴN SÀNG CHO PROP FIRM ===
Giám sát mức giảm vốn hàng ngày và tổng thể tích hợp trong tiền tệ tài khoản. Khi vượt giới hạn, chọn một trong 3 hành động:
- Đóng Tất Cả: Đóng tất cả vị thế ngay lập tức và chặn lệnh mới trong ngày.
- Chặn Mới: Giữ các vị thế hiện tại nhưng ngăn lệnh mới.
- Hedge: Mở vị thế ngược lại để khóa lợi nhuận/lỗ hiện tại.
=== QUẢN LÝ VỊ THẾ ===
- BREAK EVEN: Di chuyển SL đến giá vào + bù trừ khi lợi nhuận đạt mức kích hoạt. Khóa lợi nhuận nhỏ đã đảm bảo.
- TRAILING STOP: Khi lợi nhuận đạt mức bắt đầu, SL theo giá với khoảng cách cố định. Cho phép lợi nhuận chạy trong khi bảo vệ lợi nhuận.
- Tất cả giá trị tuân thủ hệ thống đơn vị bạn chọn (pips hoặc khoảng cách giá).
=== HƯỚNG DẪN THAM SỐ ===
1. THAM SỐ CƠ BẢN
- PreviousPeriodBars (48): Số thanh để tính High/Low. 48 thanh trên M5 = 4 giờ.
- OnBarOnly (true): Kiểm tra điều kiện khi đóng thanh (ổn định) hoặc mỗi tick (phản ứng nhanh).
- VolumeLots (0.1): Khối lượng cố định mỗi giao dịch. Bỏ qua nếu kích thước động được bật.
1b. HỆ THỐNG ĐƠN VỊ
- InputInPips (true): Nếu đúng, tất cả giá trị SL/TP/BE/Trailing tính bằng PIPS. Nếu sai, tính bằng khoảng cách giá. Quan trọng để hoạt động chính xác trên các công cụ khác nhau.
2. AI — BIẾN ĐỘNG
- EnableVolatilityFilter (true): Bật phân loại chế độ dựa trên ATR.
- AtrPeriod (14): Chu kỳ chỉ báo ATR.
- AtrLookback (50): Số thanh ATR để tính phân vị.
- LowVolPercentile (25): Dưới phân vị này = chế độ Thấp.
- HighVolPercentile (75): Trên phân vị này = chế độ Cao.
- BlockLowVolatility (true): Chặn tất cả lệnh vào trong biến động Thấp.
3. AI — ĐỘNG LƯỢNG
- EnableRsiFilter (true): Bật lọc vào lệnh dựa trên RSI.
- RsiPeriod (14): Chu kỳ chỉ báo RSI.
- RsiOverbought (70): Ngưỡng quá mua.
- RsiOversold (30): Ngưỡng quá bán.
- BlockBuyOverbought (true): Chặn MUA khi RSI >= quá mua.
- BlockSellOversold (true): Chặn BÁN khi RSI <= quá bán.
- RequireDivergenceConfirmation (false): Chặn lệnh khi có phân kỳ RSI/giá.
- DivergenceLookback (10): Số thanh để kiểm tra phân kỳ.
4. AI — SL/TP THÍCH ỨNG
- EnableAdaptiveSLTP (true): Tính SL/TP từ ATR. Nếu sai, dùng giá trị cố định.
- AtrMultiplierSL (1.5): SL = ATR x hệ số.
- AtrMultiplierTP (2.5): TP = ATR x hệ số. Tỷ lệ R:R mặc định = 1.67.
- MinSL (500): SL tối thiểu (theo đơn vị bạn chọn).
- MaxSL (5000): SL tối đa. Giới hạn được áp dụng SAU khi điều chỉnh biến động.
- MinTP (800): TP tối thiểu.
- MaxTP (10000): TP tối đa.
5. AI — ĐIỂM CHẤM CHẤT LƯỢNG
- EnableQualityScore (true): Bật chấm điểm chất lượng tín hiệu.
- MinQualityScore (40): Điểm tối thiểu (0-100) để mở giao dịch.
6. AI — KÍCH THƯỚC ĐỘNG
- EnableDynamicSizing (false): Tính khối lượng từ % rủi ro.
- RiskPercentage (1.0): % vốn rủi ro mỗi giao dịch.
- ScaleByQuality (true): Giảm khối lượng cho tín hiệu chất lượng thấp (tối thiểu 30%).
6b. AI — NGHỈ ĐỘNG
- CooldownBarsAfterSL (6): Số thanh chờ sau khi dừng lỗ trước khi vào lại cùng tín hiệu.
- BlockOpposingOnSameBar (true): Ngăn MUA+ BÁN trên cùng một thanh.
- MaxTotalPositions (2): Tổng số vị thế mở tối đa.
7. PHÁ VỠ ĐỈNH
- BuyOnBreakHigh (true): Mở lệnh MUA khi phá vỡ đỉnh.
- SellOnBreakHigh (false): Mở lệnh BÁN khi phá vỡ đỉnh (ngược xu hướng).
- ApproachPipsHigh (15): Khoảng cách tính bằng pips để phát hiện tiếp cận.
- BuyOnApproachHigh (false): Mở lệnh MUA khi tiếp cận đỉnh.
- SellOnApproachHigh (false): Mở lệnh BÁN khi tiếp cận.
- BuyOnReturnHigh (false): Mở lệnh MUA khi giá quay lại dưới đỉnh.
- SellOnReturnHigh (false): Mở lệnh BÁN khi giá quay lại.
8. PHÁ VỠ ĐÁY
- SellOnBreakLow (true): Mở lệnh BÁN khi phá vỡ đáy.
- BuyOnBreakLow (false): Mở lệnh MUA khi phá vỡ đáy (ngược xu hướng).
- ApproachPipsLow (15): Khoảng cách để phát hiện tiếp cận.
- Tất cả các tùy chọn tiếp cận/trở lại giống như Phá Vỡ Đỉnh.
9. GIỚI HẠN VỊ THẾ
- MaxLong (1): Số vị thế LONG tối đa cùng lúc.
- MaxShort (1): Số vị thế SHORT tối đa cùng lúc.
10. QUẢN LÝ RỦI RO (CỐ ĐỊNH)
- StopLossLong/Short (3000): SL cố định khi Adaptive tắt.
- TakeProfitLong/Short (6000): TP cố định khi Adaptive tắt.
- Kích hoạt/bù trừ BreakEven: Khi lợi nhuận đạt kích hoạt, SL di chuyển đến giá vào + bù trừ.
- Bắt đầu/bước Trailing: Khi lợi nhuận đạt mức bắt đầu, SL theo giá với khoảng cách bước.
11. KIỂM SOÁT RỦI RO PROP
- EnablePropRisk (true): Bật giám sát mức giảm vốn.
- MaxDailyDrawdown (500): Mức lỗ tối đa hàng ngày tính theo tiền tệ tài khoản.
- MaxTotalDrawdown (1500): Mức lỗ tối đa tổng cộng kể từ khi bot bắt đầu.
- OnBreachAction (0): 0=Đóng Tất Cả, 1=Chặn Mới, 2=Hedge.
- HedgeVolumeMultiplier (1.0): Hệ số nhân khối lượng cho vị thế hedge.
=== CẤU HÌNH ĐỀ XUẤT ===
BTCUSD M5 (Crypto):
InputInPips=false, MinSL=200, MaxSL=1500, MinTP=300, MaxTP=3000, BE trigger=400, Trailing step=150, PreviousPeriodBars=48.
EURUSD M15 (Forex):
InputInPips=true, MinSL=15, MaxSL=80, MinTP=25, MaxTP=150, BE trigger=30, Trailing step=10, PreviousPeriodBars=96.
US30 M5 (Indices):
InputInPips=false, MinSL=30, MaxSL=200, MinTP=50, MaxTP=400, PreviousPeriodBars=48.
=== LƯU Ý QUAN TRỌNG ===
- Tất cả các mô-đun AI có thể được bật/tắt độc lập. Bắt đầu với tất cả bật (mặc định) và tắt từng cái để kiểm tra ảnh hưởng.
- Bot ghi lại mọi quyết định với cả giá và giá trị pip. Kiểm tra nhật ký khi khởi động để xác minh việc chuyển đổi đơn vị của bạn chính xác.
- Luôn thử nghiệm trên tài khoản demo trước. Hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai.
- Giao dịch có rủi ro đáng kể. Phần mềm này là công cụ tự động hóa giao dịch, không phải lời khuyên tài chính.
5 | 50 % | |
4 | 50 % | |
3 | 0 % | |
2 | 0 % | |
1 | 0 % |